Từ vựng

眼球 (がんきゅう, gankyuu) nghĩa là gì?

眼球 (がんきゅう, gankyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhãn cầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんきゅう
Romajigankyuu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がんきゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTgankyuu

nhãn cầu

Câu ví dụ

  • Bác sĩ đã kiểm tra nhãn cầu một cách cẩn thận.

  • Có thể đọc được cảm xúc qua chuyển động của nhãn cầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.