Từ vựng
球 (きゅう, kyuu) nghĩa là gì?
球 (きゅう, kyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là quả cầu, quả bóng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅう |
|---|
| Romaji | kyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuu
quả cầu, quả bóng
- 1danh từ quả cầu, quả bóng, viên tròn; bóng đènsphere; globe; ball
- 2danh từ (toán) hình cầu, khối cầuball; sphere
- 3lượng từ (bóng chày) đếm số lần ném bóngcounter for pitches
Câu ví dụ
地球は大きな球です。
Trái đất là một khối cầu lớn.
数学で球の問題を習いました。
Trong toán học tôi đã học bài toán về hình cầu.