Kanji
Chữ 独 (ĐỘC) nghĩa là gì?
独 đọc Hán-Việt là ĐỘC, nghĩa là một mình, đơn độc; nước Đức.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | độc |
|---|
| Âm On | ドク、トク |
|---|
| Âm Kun | ひと.り |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 犬 (khuyển) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
独độcÂm On ドク、トクÂm Kun ひと.り
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét
một mình, đơn độc; nước Đức
Mẹo nhớ
Con thú 犭 chỉ quanh quẩn với một con sâu 虫, sống lẻ loi MỘT MÌNH.
Từ ghép tiêu biểu
- 孤独こどくcô độc, cô đơn
- 独りひとりmột mình, độc thân
- 独自どくじđộc đáo, riêng biệt; độc lập
- 独裁どくさいđộc tài, chuyên chế
- 独身どくしんđộc thân
Từ vựng khác có chữ này
- 独特どくとくđộc đáo, riêng biệt
- 独立どくりつđộc lập, tự lập
- 独り言ひとりごとđộc thoại, nói một mình
- 単独たんどくđơn độc, riêng lẻ
- 独創どくそうtính sáng tạo độc đáo
- 独占どくせんđộc chiếm, độc quyền