Từ vựng

独身 (どくしん, dokushin) nghĩa là gì?

独身 (どくしん, dokushin) trong tiếng Nhật nghĩa là độc thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどくしん
Romajidokushin
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どくしん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdokushin

độc thân

  1. 1tính từ の · danh từ unmarried; single

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi vẫn còn độc thân.

  • Khi còn độc thân tôi hay đi du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.