Từ vựng

独特 (どくとく, dokutoku) nghĩa là gì?

独特 (どくとく, dokutoku) trong tiếng Nhật nghĩa là độc đáo, riêng biệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどくとく
Romajidokutoku
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
どくとく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdokutoku

độc đáo, riêng biệt

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na nét độc đáo, đặc trưng riêng cópeculiarity; uniqueness; characteristic
  2. 2danh từ · tính từ の · tính từ -na chỉ riêng mình hiểu, người ngoài không hiểu đượcunderstood only by oneself

Câu ví dụ

  • Món ăn này có vị rất đặc biệt.

  • Cô ấy có lối suy nghĩ độc đáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.