Từ vựng

独創 (どくそう, dokusou) nghĩa là gì?

独創 (どくそう, dokusou) trong tiếng Nhật nghĩa là tính sáng tạo độc đáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどくそう
Romajidokusou
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
どくそう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdokusou

tính sáng tạo độc đáo

  1. 1danh từ · động từ (+する) originality

Câu ví dụ

  • Tác phẩm của anh ấy có tính sáng tạo độc đáo.

  • Đó là thiết kế thiếu tính sáng tạo độc đáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.