Kanji

Chữ 狭 (HIỆP) nghĩa là gì?

狭 đọc Hán-Việt là HIỆP, nghĩa là hẹp, chật hẹp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthiệp
Âm Onキョウ、コウ
Âm Kunせま.い、せば.める、せば.まる、さ
Số nét9
Bộ thủ chính犬 (khuyển)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hiệpÂm On キョウ、コウÂm Kun せま.い、せば.める、せば.まる、さ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

hẹp, chật hẹp

Mẹo nhớ

Con thú 犭 bị kẹp giữa người 人 và vách lớn 大, lối đi quá CHẬT HẸP.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 狭めるせばめるthu hẹp lại (phạm vi, lựa chọn)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.