Kanji

Chữ 源 (NGUYÊN) nghĩa là gì?

源 đọc Hán-Việt là NGUYÊN, nghĩa là nguồn, nguồn gốc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnguyên
Âm Onゲン
Âm Kunみなもと
Số nét13
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nguyênÂm On ゲンÂm Kun みなもと
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

nguồn, nguồn gốc

Mẹo nhớ

Dòng nước 氵 nhỏ 小 trắng 白 rỉ ra từ vách đá 厂 chính là NGUỒN.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 源みなもとnguồn, nguồn gốc, cội nguồn
  • 語源ごげんtừ nguyên, nguồn gốc từ
  • 財源ざいげんnguồn tài chính, nguồn vốn
  • 資源しげんtài nguyên

Từ vựng khác có chữ này

  • 起源きげんnguồn gốc, khởi nguồn
  • 水源すいげんnguồn nước, đầu nguồn
  • 電源でんげんnguồn điện; nút nguồn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.