Từ vựng
水源 (すいげん, suigen) nghĩa là gì?
水源 (すいげん, suigen) trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn nước, đầu nguồn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すいげん |
|---|
| Romaji | suigen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuigen
nguồn nước, đầu nguồn
- 1danh từ source of river; fountainhead
Câu ví dụ
この川の水源は山奥の湧き水だ。
Nguồn nước của con sông này là mạch nước ngầm trong núi sâu.
都市の水源を守るため森林を保護する。
Để bảo vệ nguồn nước đô thị, người ta bảo vệ rừng.