Từ vựng

資源 (しげん, shigen) nghĩa là gì?

資源 (しげん, shigen) trong tiếng Nhật nghĩa là tài nguyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしげん
Romajishigen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しげん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshigen

tài nguyên

  1. 1danh từ resources

Câu ví dụ

  • Nhật Bản là nước có ít tài nguyên.

  • Nước là tài nguyên quý nên đừng lãng phí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.