Kanji

Chữ 溝 (CÂU) nghĩa là gì?

溝 đọc Hán-Việt là CÂU, nghĩa là rãnh, mương, cống; khoảng cách ngăn cách.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcâu
Âm Onコウ
Âm Kunみぞ
Số nét13
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
câuÂm On コウÂm Kun みぞ
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

rãnh, mương, cống; khoảng cách ngăn cách

Mẹo nhớ

Nước 氵 chảy trong khung 冂 đào dọc | theo vạch 一, tạo thành cái MƯƠNG.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 溝みぞrãnh, mương; khoảng cách, rạn nứt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.