Từ vựng
語源 (ごげん, gogen) nghĩa là gì?
語源 (ごげん, gogen) trong tiếng Nhật nghĩa là từ nguyên, nguồn gốc từ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごげん |
|---|
| Romaji | gogen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggogen
từ nguyên, nguồn gốc từ
- 1danh từ origin of a word; derivation of a word; etymology
Câu ví dụ
この言葉の語源を調べてみた。
Tôi đã tìm hiểu nguồn gốc của từ này.
語源をたどると意外な発見がある。
Truy tìm từ nguyên sẽ có những phát hiện bất ngờ.