Kanji

Chữ 楼 (LÂU) nghĩa là gì?

楼 đọc Hán-Việt là LÂU, nghĩa là lầu, gác cao.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlâu
Âm Onロウ
Âm Kunたかどの
Số nét13
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lâuÂm On ロウÂm Kun たかどの
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

lầu, gác cao

Mẹo nhớ

Ngôi nhà gỗ 木 nhiều tầng nơi người con gái 女 lên ngắm cảnh là LẦU CAO.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.