Kanji

Chữ 渡 (ĐỘ) nghĩa là gì?

渡 đọc Hán-Việt là ĐỘ, nghĩa là qua, vượt qua; giao.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđộ
Âm Onト
Âm Kunわた.る、-わた.る、わた.す
Số nét12
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
độÂm On トÂm Kun わた.る、-わた.る、わた.す
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

qua, vượt qua; giao

Mẹo nhớ

Đi qua nước 氵 theo một mức độ 度 nhất định để VƯỢT QUA sang bờ kia.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 渡すわたすđưa, trao
  • 渡るわたるbăng qua, vượt qua

Từ vựng khác có chữ này

  • 橋渡しはしわたしcầu nối, trung gian
  • 渡り鳥わたりどりchim di trú
  • 見渡すみわたすphóng mắt nhìn, quan sát bao quát

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.