Từ vựng

見渡す (みわたす, miwatasu) nghĩa là gì?

見渡す (みわたす, miwatasu) trong tiếng Nhật nghĩa là phóng mắt nhìn, quan sát bao quát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみわたす
Romajimiwatasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みわたす
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmiwatasu

phóng mắt nhìn, quan sát bao quát

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to look out over; to survey (scene); to take an extensive view of

Câu ví dụ

  • Tôi đã phóng mắt nhìn thành phố từ đỉnh núi.

  • Dù nhìn khắp lớp học cũng không thấy anh ấy đâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.