Từ vựng

浴衣 (ゆかた, yukata) nghĩa là gì?

浴衣 (ゆかた, yukata) trong tiếng Nhật nghĩa là Yukata, Kimono mùa hè.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆかた
Romajiyukata
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ゆかた
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyukata

Yukata, Kimono mùa hè

  1. 1danh từ yukata; light cotton kimono worn in the summer or used as a bathrobe

Câu ví dụ

  • Tôi mặc yukata đi lễ hội mùa hè.

  • Bộ yukata của cô ấy rất đẹp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.