Kanji

Chữ 模 (MÔ) nghĩa là gì?

模 đọc Hán-Việt là MÔ, nghĩa là mô phỏng, sao chép; khuôn mẫu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmô
Âm Onモ、ボ
Số nét14
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
môÂm On モ、ボ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

mô phỏng, sao chép; khuôn mẫu

Mẹo nhớ

Người lấy khúc gỗ 木 lớn 大 đẽo làm khuôn để MÔ PHỎNG lại.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 模型もけいmô hình, hình mẫu
  • 模様もようhoa văn; tình hình, dáng vẻ
  • 規模きぼquy mô, phạm vi

Từ vựng khác có chữ này

  • 模倣もほうsự bắt chước, sao chép
  • 模範もはんmẫu mực, tấm gương, hình mẫu
  • 模索もさくsự dò tìm, tìm kiếm giải pháp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.