Từ vựng

模型 (もけい, mokei) nghĩa là gì?

模型 (もけい, mokei) trong tiếng Nhật nghĩa là mô hình, hình mẫu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもけい
Romajimokei
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もけい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmokei

mô hình, hình mẫu

  1. 1danh từ · tính từ の model; dummy; maquette

Câu ví dụ

  • Anh ấy dùng mô hình kiến trúc để giải thích thiết kế.

  • Anh ấy thích làm mô hình máy bay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.