Từ vựng
模索 (もさく, mosaku) nghĩa là gì?
模索 (もさく, mosaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự dò tìm, tìm kiếm giải pháp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もさく |
|---|
| Romaji | mosaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmosaku
sự dò tìm, tìm kiếm giải pháp
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ groping (for); fumbling around (for); searching (for an answer, solution, etc.)
Câu ví dụ
彼は自分の生き方を模索し続けた。
Anh ấy tiếp tục tìm kiếm lối sống của riêng mình.
政府は新しい対策を模索している。
Chính phủ đang tìm kiếm giải pháp mới.