Từ vựng

模索 (もさく, mosaku) nghĩa là gì?

模索 (もさく, mosaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự dò tìm, tìm kiếm giải pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもさく
Romajimosaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もさく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmosaku

sự dò tìm, tìm kiếm giải pháp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ groping (for); fumbling around (for); searching (for an answer, solution, etc.)

Câu ví dụ

  • Anh ấy tiếp tục tìm kiếm lối sống của riêng mình.

  • Chính phủ đang tìm kiếm giải pháp mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.