Kanji

Chữ 樺 (HOA) nghĩa là gì?

樺 đọc Hán-Việt là HOA, nghĩa là cây bạch dương; màu đỏ sẫm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoa
Âm Onカ
Âm Kunかば、かんば
Số nét14
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hoaÂm On カÂm Kun かば、かんば
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

cây bạch dương; màu đỏ sẫm

Mẹo nhớ

Cây 木 vỏ trắng lốm đốm như đám cỏ hoa 艹 là cây BẠCH DƯƠNG.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.