Từ vựng

規模 (きぼ, kibo) nghĩa là gì?

規模 (きぼ, kibo) trong tiếng Nhật nghĩa là quy mô, phạm vi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきぼ
Romajikibo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きぼ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkibo

quy mô, phạm vi

  1. 1danh từ scale; scope; plan

Câu ví dụ

  • Một công trình quy mô lớn đã bắt đầu.

  • Đây là kế hoạch mở rộng quy mô công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.