Từ vựng

模倣 (もほう, mohou) nghĩa là gì?

模倣 (もほう, mohou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt chước, sao chép.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもほう
Romajimohou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もほう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmohou

sự bắt chước, sao chép

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ imitation; copying

Câu ví dụ

  • Trẻ em bắt chước hành động của người lớn.

  • Tác phẩm này chỉ là sự sao chép của nghệ sĩ khác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.