Từ vựng

模範 (もはん, mohan) nghĩa là gì?

模範 (もはん, mohan) trong tiếng Nhật nghĩa là mẫu mực, tấm gương, hình mẫu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもはん
Romajimohan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
もはん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmohan

mẫu mực, tấm gương, hình mẫu

  1. 1danh từ exemplar; model; example

Câu ví dụ

  • Hãy tham khảo đáp án mẫu.

  • Anh ấy là tấm gương mẫu mực cho các đàn em.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.