Kanji

Chữ 標 (TIÊU) nghĩa là gì?

標 đọc Hán-Việt là TIÊU, nghĩa là dấu hiệu, mốc; mục tiêu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiêu
Âm Onヒョウ
Âm Kunしるべ、しるし
Số nét15
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiêuÂm On ヒョウÂm Kun しるべ、しるし
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

dấu hiệu, mốc; mục tiêu

Mẹo nhớ

Cột gỗ 木 dựng trước bàn thờ 示 để nêu DẤU HIỆU và làm MỤC TIÊU.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 標準ひょうじゅんtiêu chuẩn, mức trung bình
  • 標識ひょうしきbiển báo, dấu hiệu
  • 目標もくひょうmục tiêu

Từ vựng khác có chữ này

  • 標本ひょうほんmẫu vật, tiêu bản
  • 指標しひょうchỉ số, thước đo
  • 標語ひょうごkhẩu hiệu, phương châm
  • 座標ざひょうtọa độ
  • 売上目標を達成するうりあげもくひょうをたっせいするđạt mục tiêu doanh thu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.