Từ vựng
標本 (ひょうほん, hyouhon) nghĩa là gì?
標本 (ひょうほん, hyouhon) trong tiếng Nhật nghĩa là mẫu vật, tiêu bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうほん |
|---|
| Romaji | hyouhon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyouhon
mẫu vật, tiêu bản
- 1danh từ tiêu bản, mẫu vật (để nghiên cứu, trưng bày)specimen; sample
- 2danh từ ví dụ điển hình, hình mẫu tiêu biểu(classic) example; type
- 3danh từ (thống kê) mẫu, mẫu khảo sátsample
Câu ví dụ
植物の標本を作りました。
Tôi làm mẫu vật thực vật.
理科室に昆虫の標本があります。
Phòng khoa học có mẫu vật côn trùng.