Từ vựng

標語 (ひょうご, hyougo) nghĩa là gì?

標語 (ひょうご, hyougo) trong tiếng Nhật nghĩa là khẩu hiệu, phương châm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうご
Romajihyougo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひょうご
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyougo

khẩu hiệu, phương châm

  1. 1danh từ motto; slogan; catchword

Câu ví dụ

  • Nghĩ ra khẩu hiệu an toàn giao thông.

  • Khẩu hiệu này được dán khắp trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.