Kanji

Chữ 槽 (TÀO) nghĩa là gì?

槽 đọc Hán-Việt là TÀO, nghĩa là bồn, thùng chứa; máng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttào
Âm Onソウ
Âm Kunふね
Số nét15
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tàoÂm On ソウÂm Kun ふね
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

bồn, thùng chứa; máng

Mẹo nhớ

Thùng gỗ 木 lớn phơi nắng 日 dùng để chứa đầy nước là cái BỒN.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.