Từ vựng

泥棒 (どろぼう, dorobou) nghĩa là gì?

泥棒 (どろぼう, dorobou) trong tiếng Nhật nghĩa là kẻ trộm, tên trộm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどろぼう
Romajidorobou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
どろぼう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdorobou

kẻ trộm, tên trộm

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ kẻ trộm, tên trộm, tên cướpthief; burglar; robber
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc trộm cắp, vụ trộm, hành vi ăn cắptheft; burglary; robbery

Câu ví dụ

  • Tôi bị kẻ trộm lấy mất ví.

  • Hôm qua trộm đã đột nhập vào nhà bên cạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.