Từ vựng
鉄棒 (てつぼう, tetsubou) nghĩa là gì?
鉄棒 (てつぼう, tetsubou) trong tiếng Nhật nghĩa là thanh sắt; xà đơn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てつぼう |
|---|
| Romaji | tetsubou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtetsubou
thanh sắt; xà đơn
- 1danh từ thanh sắt, gậy sắt, xà bengiron rod; iron bar; iron club
- 2danh từ xà đơn (môn thể dục dụng cụ)horizontal bar (gymnastics)
Câu ví dụ
工事現場に鉄棒が積まれている。
Những thanh sắt được chất đống ở công trường.
体育の授業で鉄棒の逆上がりを練習した。
Trong giờ thể dục, tôi đã tập lên xà đơn.