Kanji

Chữ 景 (CẢNH) nghĩa là gì?

景 đọc Hán-Việt là CẢNH, nghĩa là cảnh, phong cảnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcảnh
Âm Onケイ
Số nét12
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
cảnhÂm On ケイ
N3 · ước tính theo khung JLPT12 nét

cảnh, phong cảnh

Mẹo nhớ

Mặt trời 日 chiếu lên kinh thành 京 tạo nên PHONG CẢNH rộng lớn.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 光景こうけいquang cảnh, cảnh tượng
  • 景気けいきtình hình kinh tế, tình trạng kinh doanh
  • 景色けしきphong cảnh, cảnh sắc

Từ vựng khác có chữ này

  • 風景ふうけいphong cảnh
  • 背景はいけいbối cảnh, hậu cảnh; thế lực hậu thuẫn
  • 不景気ふけいきkinh tế trì trệ; ảm đạm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.