Từ vựng
不景気 (ふけいき, fukeiki) nghĩa là gì?
不景気 (ふけいき, fukeiki) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh tế trì trệ; ảm đạm.
| Cách đọc | ふけいき |
|---|---|
| Romaji | fukeiki |
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
不景気ふけいき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukeiki
kinh tế trì trệ; ảm đạm
- 1danh từ · tính từ -na suy thoái kinh tế, thời buổi khó khăn, khủng hoảngeconomic slump; hard times; depression
- 2tính từ -na · danh từ ế ẩm, đình trệ, làm ăn không được (buôn bán)poor (business); dull; slack
- 3tính từ -na · danh từ ảm đạm, buồn thiu, không khí nặng nềgloomy; cheerless; dismal
Câu ví dụ
不景気で失業者が増えている。
Do kinh tế trì trệ nên số người thất nghiệp đang tăng.
不景気の影響で給料が下がった。
Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, lương đã bị giảm.