Từ vựng

景色 (けしき, keshiki) nghĩa là gì?

景色 (けしき, keshiki) trong tiếng Nhật nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけしき
Romajikeshiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
けしき
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeshiki

phong cảnh, cảnh sắc

  1. 1danh từ scenery; scene; landscape

Câu ví dụ

  • Tôi thích cảnh nhìn thấy từ cửa sổ.

  • Phong cảnh trên đỉnh núi thật tuyệt vời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.