Kanji

Chữ 映 (ÁNH) nghĩa là gì?

映 đọc Hán-Việt là ÁNH, nghĩa là phản chiếu, chiếu (phim, ánh sáng).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtánh
Âm Onエイ
Âm Kunうつ.る、うつ.す、は.える、-ば.え
Số nét9
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ánhÂm On エイÂm Kun うつ.る、うつ.す、は.える、-ば.え
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét

phản chiếu, chiếu (phim, ánh sáng)

Mẹo nhớ

Ánh mặt trời (日) rọi vào giữa (央) rồi hắt bóng in lại lên vật — đây là chữ 'ánh' (phản chiếu, chiếu sáng).

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 映すうつすchiếu, phản chiếu
  • 映るうつるphản chiếu, hiện lên màn ảnh
  • 映画えいがphim
  • 映えるはえるnổi bật, trông đẹp
  • 映画館えいがかんrạp chiếu phim

Từ vựng khác có chữ này

  • 反映はんえいphản ánh; áp dụng và có hiệu lực
  • 映像えいぞうhình ảnh, video; hình dung trong đầu
  • 映写えいしゃtrình chiếu lên màn ảnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.