Từ vựng
映える (はえる, haeru) nghĩa là gì?
映える (はえる, haeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi bật, trông đẹp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はえる |
|---|
| Romaji | haeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaeru
nổi bật, trông đẹp
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ ánh lên, rực rỡ, toả sángto shine; to glow
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ trông nổi bật, lên hình đẹp, tôn nhau lênto look attractive; to look nice; to be set off (by)
Câu ví dụ
夕日に山が映える。
Ngọn núi nổi bật dưới ánh hoàng hôn.
この料理は写真に映えますね。
Món ăn này lên hình đẹp nhỉ.