Từ vựng

換える (かえる, kaeru) nghĩa là gì?

換える (かえる, kaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đổi, quy đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかえる
Romajikaeru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かえる
N3 · ước tính theo khung JLPTkaeru

đổi, quy đổi

Genki 23Genki

Câu ví dụ

  • Tôi đổi yên sang đô la.

  • Tôi đã đổi đồ nội thất cũ thành tiền mặt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.