Từ vựng

採る (とる, toru) nghĩa là gì?

採る (とる, toru) trong tiếng Nhật nghĩa là chọn, áp dụng; thu hái; tuyển dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとる
Romajitoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoru

chọn, áp dụng; thu hái; tuyển dụng

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ áp dụng (phương pháp, đề xuất), chọn theo (cách làm), quyết định theoto adopt (a method, proposal, etc.); to take (a measure, course of action, etc.); to decide on
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ hái (hoa), nhặt (nấm), bắt (côn trùng)to pick (e.g. flowers); to gather (e.g. mushrooms); to catch (e.g. insects)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ chiết, ép ra (nước ép), lấy (mẫu)to extract (e.g. juice); to take (e.g. a sample)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ tỏ ra, giữ (một thái độ)to assume (an attitude)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ tuyển, nhận (nhân viên, học viên), thuê vào làmto take on (workers, students); to employ; to hire

Câu ví dụ

  • Tôi hái rau rừng trên núi.

  • Công ty đã tuyển nhân viên mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.