Từ vựng
採集 (さいしゅう, saishuu) nghĩa là gì?
採集 (さいしゅう, saishuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thu thập, sưu tầm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいしゅう |
|---|
| Romaji | saishuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaishuu
sự thu thập, sưu tầm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ collecting; gathering
Câu ví dụ
夏休みに虫を採集した。
Nghỉ hè tôi đi bắt côn trùng.
植物の採集はとても楽しい。
Việc thu thập thực vật rất vui.