Từ vựng

採用 (さいよう, saiyou) nghĩa là gì?

採用 (さいよう, saiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là áp dụng, chấp nhận; tuyển dụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさいよう
Romajisaiyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さいよう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaiyou

áp dụng, chấp nhận; tuyển dụng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chọn dùng, áp dụng, chấp nhận (phương án, ý kiến)use; adoption; acceptance
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc tuyển dụng, nhận vào làmappointment; employment; engagement

Câu ví dụ

  • Phương pháp mới đã được áp dụng.

  • Anh ấy đã được công ty đó tuyển dụng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.