Từ vựng
採点 (さいてん, saiten) nghĩa là gì?
採点 (さいてん, saiten) trong tiếng Nhật nghĩa là chấm điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいてん |
|---|
| Romaji | saiten |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaiten
chấm điểm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ marking; grading; scoring
Câu ví dụ
採点の結果を発表します。
Tôi sẽ công bố kết quả chấm điểm.
先生がテストを採点しています。
Thầy giáo đang chấm điểm bài kiểm tra.