Từ vựng
採決 (さいけつ, saiketsu) nghĩa là gì?
採決 (さいけつ, saiketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là biểu quyết, bỏ phiếu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいけつ |
|---|
| Romaji | saiketsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaiketsu
biểu quyết, bỏ phiếu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ vote; ballot; division
Câu ví dụ
議長が採決を求めた。
Chủ tọa đã yêu cầu tiến hành biểu quyết.
法案は国会で採決された。
Dự luật đã được biểu quyết tại quốc hội.