Từ vựng
採択 (さいたく, saitaku) nghĩa là gì?
採択 (さいたく, saitaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chấp thuận, thông qua; lựa chọn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいたく |
|---|
| Romaji | saitaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaitaku
chấp thuận, thông qua; lựa chọn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ adoption; selection; choice
Câu ví dụ
国連でその決議が採択された。
Nghị quyết đó đã được Liên Hợp Quốc thông qua.
この教科書が学校で採択された。
Sách giáo khoa này đã được nhà trường chọn dùng.