Từ vựng

捕虜 (ほりょ, horyo) nghĩa là gì?

捕虜 (ほりょ, horyo) trong tiếng Nhật nghĩa là tù binh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほりょ
Romajihoryo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほりょ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoryo

tù binh

  1. 1danh từ prisoner (of war); POW; captive

Câu ví dụ

  • Nhiều binh sĩ đã trở thành tù binh.

  • Tù binh cần được đối xử một cách trọng thị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.