Từ vựng

捕鯨 (ほげい, hogei) nghĩa là gì?

捕鯨 (ほげい, hogei) trong tiếng Nhật nghĩa là săn bắt cá voi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほげい
Romajihogei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほげい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghogei

săn bắt cá voi

  1. 1danh từ whaling; whale hunting; whale fishing

Câu ví dụ

  • Thị trấn này đã phát triển thịnh vượng nhờ nghề săn cá voi.

  • Việc săn bắt cá voi thương mại đang bị quốc tế chỉ trích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.