Từ vựng
捕獲 (ほかく, hokaku) nghĩa là gì?
捕獲 (ほかく, hokaku) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt giữ, thu giữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほかく |
|---|
| Romaji | hokaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghokaku
bắt giữ, thu giữ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bắt giữ, săn bắt được (thú hoang, tàu địch)capture; seizure
Câu ví dụ
密漁者を現行犯で捕獲した。
Kẻ đánh bắt trộm đã bị bắt quả tang.
逃げた熊が無事に捕獲された。
Con gấu bỏ trốn đã được bắt giữ an toàn.