Từ vựng

挟む (はさむ, hasamu) nghĩa là gì?

挟む (はさむ, hasamu) trong tiếng Nhật nghĩa là kẹp, chèn vào; xen giữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはさむ
Romajihasamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はさむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghasamu

kẹp, chèn vào; xen giữa

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ kẹp, gắp (bằng đũa, ngón tay)to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks); to grip (from both sides)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ kẹp vào giữa, nhét vào giữa, chèn vàoto put between; to sandwich between; to insert
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ kẹp phải, bị kẹp (tay vào cửa)to catch (e.g. a finger in a door); to trap; to pinch
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ chen vào, xen giữa (giờ giải lao, ý kiến phản đối, câu đùa)to insert (e.g. a break into proceedings); to interpose (e.g. an objection); to interject
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ nằm hai bên, cách nhau (con đường, con sông) mà đối diệnto be on either side of (a road, table, etc.); to have between each other; to be across (a street, river, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi kẹp giăm bông vào bánh mì.

  • Tôi đã kẹp thẻ đánh dấu vào sách.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.