Từ vựng

復旧 (ふっきゅう, fukkyuu) nghĩa là gì?

復旧 (ふっきゅう, fukkyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là khôi phục về trạng thái cũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふっきゅう
Romajifukkyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふっきゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukkyuu

khôi phục về trạng thái cũ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ restoration; restitution; rehabilitation

Câu ví dụ

  • Sự cố mất điện dự kiến sẽ sớm được khôi phục.

  • Công tác khôi phục sau thiệt hại bão vẫn đang tiếp diễn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.