Kanji

Chữ 屋 (ỐC) nghĩa là gì?

屋 đọc Hán-Việt là ỐC, nghĩa là nhà, mái nhà; tiệm, cửa hàng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtốc
Âm Onオク
Âm Kunや
Số nét9
Bộ thủ chính尸 (thi)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ốcÂm On オクÂm Kun や
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét

nhà, mái nhà; tiệm, cửa hàng

Mẹo nhớ

Một tấm mái che (尸) mà người ta đi tới (至) để trú chân — đó là 'ốc' (mái nhà, cũng dùng chỉ cửa tiệm).

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 屋上おくじょうsân thượng, nóc nhà
  • 床屋とこやtiệm cắt tóc
  • 部屋へやcăn phòng
  • ~屋~やhậu tố chỉ cửa hàng
  • 八百屋やおやcửa hàng rau quả

Từ vựng khác có chữ này

  • 小屋こやtúp lều, nhà kho nhỏ
  • 屋根やねmái nhà
  • 家屋かおくnhà cửa, tòa nhà
  • 屋外おくがいngoài trời
  • 店屋みせやcửa hàng, tiệm
  • 問屋とんやcửa hàng bán buôn, nhà bán sỉ
  • 屋敷やしきdinh thự, khu nhà ở, cơ ngơi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.