Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ お部屋 là gì?
Phòng (mỹ hoá của 部屋) (Room (polite / beautified))
| Thuật ngữ | お部屋 |
|---|---|
| Cách đọc | おへや |
| Hán-Việt | BỘ ỐC |
| Nghĩa tiếng Việt | Phòng (mỹ hoá của 部屋) |
| Tiếng Anh | Room (polite / beautified) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi dẫn khách vào phòng họp, nhận phòng khách sạn hoặc hỏi thăm tiện nghi phòng ở.
Lưu ý & thực tế
Tiền tố mỹ hoá お-. Hay dùng trong khách sạn, lễ tân và công sở.
Câu ví dụ trong công việc
お部屋は5階でございます。
Phòng của quý khách ở tầng 5 ạ.
お部屋の準備が整いましたので、鍵をお渡しします。
Phòng đã được chuẩn bị xong xuôi, tôi xin giao lại chìa khoá cho quý khách ạ.