Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 家屋調査(かおくちょうさ) là gì?

Khảo sát hiện trạng nhà xung quanh (Survey of neighboring buildings)

Thông tin thuật ngữ 家屋調査
Thuật ngữ家屋調査
Cách đọcかおくちょうさ
Hán-ViệtGIA ỐC ĐIỀU TRA
Nghĩa tiếng ViệtKhảo sát hiện trạng nhà xung quanh
Tiếng AnhSurvey of neighboring buildings
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Trước khi thi công (nhất là khi đào sâu, đóng cọc, phá dỡ), chụp ảnh và ghi lại hiện trạng nhà xung quanh: vết nứt tường, độ nghiêng, gạch bong… Xong công trình thì làm lại để so. Nếu hàng xóm báo nhà bị nứt do công trình, đây là bằng chứng để biết vết nứt có từ trước hay mới có.

Lưu ý & thực tế

Gọi đầy đủ 事前家屋調査 (trước) và 事後家屋調査 (sau). Thường thuê công ty chuyên làm, và phải được chủ nhà đồng ý cho vào xem.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi phá dỡ, chúng tôi đã đặt khảo sát hiện trạng toà nhà bên cạnh.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe