Từ vựng

部屋 (へや, heya) nghĩa là gì?

部屋 (へや, heya) trong tiếng Nhật nghĩa là căn phòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへや
Romajiheya
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
へや
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngheya

căn phòng

GenkiGenki 5
  1. 1danh từ phòng, buồng, gian phòngroom; chamber
  2. 2danh từ căn hộ, chỗ ở, phòng trọapartment; flat; pad
  3. 3danh từ (viết tắt, sumo) lò sumo, heya (nơi lực sĩ sinh hoạt và luyện tập)stable

Câu ví dụ

  • Tôi dọn dẹp căn phòng.

  • Phòng của tôi rộng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.